Study

How to Pronounce the -S and -ES Endings in Engli ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • blitzes
    /blɪtsɪz/ - Cuộc tấn công ồ ạt (blitz)
  • exercises
    /eksəsaɪzɪz/ - Bài tập, tập thể dục (exercise)
  • passes
    /pæsɪz/ - Vượt qua, chuyền (pass)
  • finishes
    /fɪnɪʃɪz/ - Hoàn thành (finish)
  • teaches
    /tiːtʃɪz/ - Dạy (teach)
  • dresses
    /dresɪz/ - Váy, trang phục (dress)
  • changes
    /tʃeɪndʒɪz/ - Thay đổi (change)
  • kisses
    /kɪsɪz/ - Hôn (kiss)
  • bases
    /beɪsɪz/ - Nền tảng, cơ sở (basis)
  • analyses
    /əˈnæləsiːz/ - Phân tích (analysis)
  • complexes
    /kɒmpleksɪz/ - Khu phức hợp (complex)
  • offices
    /ɒfɪsɪz/ - Văn phòng (office)
  • misses
    /mɪsɪz/ - Nhớ, bỏ lỡ (miss)
  • washes
    /wɒʃɪz/ - Rửa (wash)
  • quizzes
    /kwɪzɪz/ - Bài kiểm tra ngắn (quiz)
  • crashes
    /kræʃɪz/ - Va chạm, sụp đổ (crash)
  • pushes
    /pʊʃɪz/ - Đẩy (push)
  • approaches
    /əˈprəʊtʃɪz/ - Tiếp cận (approach)
  • brushes
    /brʌʃɪz/ - Bàn chải, chải (brush)
  • surfaces
    /sɜːrfɪsɪz/ - Bề mặt (surface)
  • polishes
    /pɒlɪʃɪz/ - Đánh bóng (polish)
  • promises
    /prɒmɪsɪz/ - Lời hứa (promise)
  • watches
    /wɒtʃɪz/ - Đồng hồ, xem (watch)
  • ambushes
    /æmbʊʃɪz/ - Phục kích (ambush)
  • fixes
    /fɪksɪz/ - Sửa chữa (fix)
  • sandwiches
    /sænwɪdʒɪz/ - Bánh mì kẹp (sandwich)
  • garbages
    /ɡɑːrbɪdʒɪz/ - Rác (garbage)
  • relaxes
    /rɪˈlæksɪz/ - Thư giãn (relax)
  • switches
    /swɪtʃɪz/ - Công tắc, chuyển đổi (switch)
  • churches
    /tʃɜːtʃɪz/ - Nhà thờ (church)
  • taxes
    /tæksɪz/ - Thuế (tax)
  • buzzes
    /bʌzɪz/ - Tiếng vo ve (buzz)
  • places
    /pleɪsɪz/ - Nơi chốn (place)
  • mixes
    /mɪksɪz/ - Trộn, pha (mix)
  • ages
    /eɪdʒɪz/ - Tuổi tác, thời đại (age)
  • establishes
    /ɪˈstæblɪʃɪz/ - Thiết lập (establish)
  • bridges
    /brɪdʒɪz/ - Cây cầu (bridge)
  • hoaxes
    /həʊksɪz/ - Trò lừa bịp (hoax)
  • faxes
    /fæksɪz/ - Máy fax (fax)
  • wishes
    /wɪʃɪz/ - Ước muốn (wish)
  • catches
    /kætʃɪz/ - Bắt lấy (catch)
  • topazes
    /təʊpæzɪz/ - Hoàng ngọc (topaz)
  • glasses
    /ɡlɑːsɪz/ - Cốc, kính (glass)
  • boxes
    /bɒksɪz/ - Hộp (box)
  • manages
    /mænɪdʒɪz/ - Quản lý (manage)
  • notices
    /nəʊtɪsɪz/ - Chú ý, thông báo (notice)
  • scratches
    /skrætʃɪz/ - Cào, vết cào (scratch)
  • matches
    /mætʃɪz/ - Trận đấu, diêm (match)
  • rubbishes
    /rʌbɪʃɪz/ - Rác rưởi (rubbish)
  • benches
    /bentʃɪz/ - Ghế dài (bench)