Game Preview

How to Pronounce the -S and -ES Endings in Engli ...

  •  English    51     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • passes
    /pæsɪz/ - Vượt qua, chuyền (pass)
  •  15
  • kisses
    /kɪsɪz/ - Hôn (kiss)
  •  15
  • wishes
    /wɪʃɪz/ - Ước muốn (wish)
  •  15
  • watches
    /wɒtʃɪz/ - Đồng hồ, xem (watch)
  •  15
  • boxes
    /bɒksɪz/ - Hộp (box)
  •  15
  • changes
    /tʃeɪndʒɪz/ - Thay đổi (change)
  •  15
  • dresses
    /dresɪz/ - Váy, trang phục (dress)
  •  15
  • washes
    /wɒʃɪz/ - Rửa (wash)
  •  15
  • catches
    /kætʃɪz/ - Bắt lấy (catch)
  •  15
  • fixes
    /fɪksɪz/ - Sửa chữa (fix)
  •  15
  • manages
    /mænɪdʒɪz/ - Quản lý (manage)
  •  15
  • misses
    /mɪsɪz/ - Nhớ, bỏ lỡ (miss)
  •  15
  • brushes
    /brʌʃɪz/ - Bàn chải, chải (brush)
  •  15
  • teaches
    /tiːtʃɪz/ - Dạy (teach)
  •  15
  • taxes
    /tæksɪz/ - Thuế (tax)
  •  15
  • ages
    /eɪdʒɪz/ - Tuổi tác, thời đại (age)
  •  15