Study

Comparatives

  •   0%
  •  0     0     0

  • wide → wider
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  • far → farther / further
    Tính từ bất quy tắc
  • beautiful → more beautiful
    Tính từ dài → “more + adjective”
  • good → better
    Tính từ bất quy tắc
  • thin → thinner
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  • nice → nicer
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  • happy → happier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  • fast → faster
    Tính từ ngắn + “-er”
  • small → smaller
    Tính từ ngắn + “-er”
  • funny → funnier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  • short → shorter
    Tính từ ngắn + “-er”
  • sad → sadder
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  • big → bigger
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  • tall → taller
    Tính từ ngắn + “-er”
  • expensive → more expensive
    Tính từ dài → “more + adjective”
  • hot → hotter
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  • safe → safer
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  • noisy → noisier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  • bad → worse
    Tính từ bất quy tắc
  • little → less
    Tính từ bất quy tắc
  • large → larger
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  • comfortable → more comfortable
    Tính từ dài → “more + adjective”
  • easy → easier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  • interesting → more interesting
    Tính từ dài → “more + adjective”