Game Preview

Comparatives

  •  English    24     Public
    .
  •   Study   Slideshow
  • tall → taller
    Tính từ ngắn + “-er”
  •  15
  • small → smaller
    Tính từ ngắn + “-er”
  •  15
  • fast → faster
    Tính từ ngắn + “-er”
  •  15
  • short → shorter
    Tính từ ngắn + “-er”
  •  15
  • thin → thinner
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  •  15
  • hot → hotter
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  •  15
  • sad → sadder
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  •  15
  • big → bigger
    Tính từ ngắn gấp đôi phụ âm + “-er”
  •  15
  • happy → happier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  •  15
  • noisy → noisier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  •  15
  • easy → easier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  •  15
  • funny → funnier
    Tính từ tận cùng “-y” → “-ier”
  •  15
  • nice → nicer
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  •  15
  • large → larger
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  •  15
  • safe → safer
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  •  15
  • wide → wider
    Tính từ tận cùng bằng “e” → thêm “-r”
  •  15