Study

bảng động từ bất quy tắc

  •   0%
  •  0     0     0

  • bite - bit - bitten
  • làm vỡ
    break - broke - broken
  • trở nên
    become - became - become
  • cut - cut - cut
  • đến
    come - came - come
  • catch - caught - caught
  • trị giá
    cost - cost - cost
  • mang theo
    bring - brought - brought
  • dream - dreamt/dreamed - dreamt/dreamed
  • làm
    do - did - done
  • draw - drew - drawn
  • bắt đầu
    begin - began - begun
  • awake - awoke - awoken
  • đến
    come - came - come
  • lựa chọn
    choose - chose - chosen
  • mua
    buy - bought - bought
  • xây dựng
    build - built - built
  • bleed - bled - bled
  • burn - burnt - burnt
  • be
    was - were