Game Preview

bảng động từ bất quy tắc

  •  English    20     Public
    bảng động từ bất quy tắc
  •   Study   Slideshow
  • awake - awoke - awoken
  •  15
  • be
    was - were
  •  10
  • trở nên
    become - became - become
  •  15
  • bắt đầu
    begin - began - begun
  •  20
  • bite - bit - bitten
  •  25
  • bleed - bled - bled
  •  20
  • làm vỡ
    break - broke - broken
  •  25
  • xây dựng
    build - built - built
  •  20
  • mua
    buy - bought - bought
  •  15
  • catch - caught - caught
  •  20
  • burn - burnt - burnt
  •  20
  • lựa chọn
    choose - chose - chosen
  •  20
  • đến
    come - came - come
  •  20
  • trị giá
    cost - cost - cost
  •  20
  • cut - cut - cut
  •  20
  • đến
    come - came - come
  •  20