Study

Grade 8- Listening-Unit 6- Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • máy bay
    plane
  • lái xe
    drive
  • cưỡi / đi
    ride
  • xe buýt
    bus
  • đi xe đạp
    cycle
  • bay / đi máy bay
    fly
  • xe điện (chạy trên đường ray)
    tram
  • xe taxi
    taxi
  • tàu thủy
    ship
  • không khí
    air
  • xe đạp
    bike
  • xe máy
    motorbike
  • đất liền
    land
  • đi thuyền
    sail
  • tàu điện ngầm
    underground
  • tàu hỏa
    train
  • đi bộ
    walk
  • trực thăng
    helicopter
  • ô tô / xe hơi
    car
  • biển
    sea