Game Preview

Grade 8- Listening-Unit 6- Vocabulary

  •  English    20     Public
    Transportation
  •   Study   Slideshow
  • biển
    sea
  •  15
  • đất liền
    land
  •  15
  • không khí
    air
  •  15
  • xe đạp
    bike
  •  15
  • xe buýt
    bus
  •  15
  • ô tô / xe hơi
    car
  •  15
  • xe máy
    motorbike
  •  15
  • xe taxi
    taxi
  •  15
  • xe điện (chạy trên đường ray)
    tram
  •  15
  • tàu hỏa
    train
  •  15
  • tàu điện ngầm
    underground
  •  15
  • tàu thủy
    ship
  •  15
  • máy bay
    plane
  •  15
  • trực thăng
    helicopter
  •  15
  • lái xe
    drive
  •  15
  • cưỡi / đi
    ride
  •  15