Study

FLYERS PHRASES 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đặt cái gì lên cái gì
    Put  N on N
  • Tên của cái gì
    The name of the + N
  • Ăn ở ngoài
    Eat out
  • rất vui để giúp đỡ
    Be happy to help
  • Từ trên đỉnh cái gì
    From the top of the + N
  • Số lượng gì đó
    The number of + N(s)
  • Giỏi làm gì
    Be good at + Ving/N
  • Bạn đã từng làm gì chưa?
    Have you ever + V(P2)?
  • Đưa ai đó đến đâu
    Take sb to + place
  • Nhiều
    Lots of N(s) = A lot of N(s)
  • Muốn làm gì
    Would like to + V
  • Đi tới ở với ai
    Go to stay with + Sb
  • Vào ngày đầu tiên
    On the first day
  • Giúp đỡ ai làm việc gì
    Help SB with + V(ing)
  • Hàng nghìn cái gì
    Thousands of + N(s)
  • Một thời gian trước
    A long time ago
  • Đặt cái gì vào trong cái gì
    Put N in N
  • Tìm kiếm thứ gì
    Look for + N
  • Đi ra ngoài ăn
    Go (out) for a meal
  • Tệ làm gì
    Be bad at + Ving/N
  • Chở ai đó đến đâu
    Drive sb to + place
  • Trên đỉnh cái gì
    On top of + N
  • Trong thời gian dài
    For a long time
  • Muốn làm gì
    Want to + V
  • Đi vào vũ trụ
    Go into space
  • Khi tôi mấy tuổi
    When I was (number) years old
  • Thời tiết trở nên thế nào
    The weather gets + adj
  • Mặc
    Put on = Wear
  • Được làm từ gì
    Be made of + N
  • Lấy cái gì từ đâu
    Get N from N