Game Preview

FLYERS PHRASES 1

  •  English    30     Public
    FLYERS PHRASAL VERBS
  •   Study   Slideshow
  • Nhiều
    Lots of N(s) = A lot of N(s)
  •  15
  • Số lượng gì đó
    The number of + N(s)
  •  15
  • Tên của cái gì
    The name of the + N
  •  15
  • Đi vào vũ trụ
    Go into space
  •  15
  • Giúp đỡ ai làm việc gì
    Help SB with + V(ing)
  •  15
  • Được làm từ gì
    Be made of + N
  •  15
  • Trên đỉnh cái gì
    On top of + N
  •  15
  • Từ trên đỉnh cái gì
    From the top of the + N
  •  15
  • Giỏi làm gì
    Be good at + Ving/N
  •  15
  • Tệ làm gì
    Be bad at + Ving/N
  •  15
  • Đi ra ngoài ăn
    Go (out) for a meal
  •  15
  • Ăn ở ngoài
    Eat out
  •  15
  • Hàng nghìn cái gì
    Thousands of + N(s)
  •  15
  • Đặt cái gì lên cái gì
    Put  N on N
  •  15
  • Mặc
    Put on = Wear
  •  15
  • Lấy cái gì từ đâu
    Get N from N
  •  15