Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[DES B1] Unit 19
0
%
0
0
0
Back
Restart
After training, you will ___ use this machine.
could
be able to
can
Oops!
Okay!
I'm sorry, you ___ not enter this room. (Từ chối một cách trang trọng).
could
may
should
Oops!
Okay!
Động từ "be able to" khác với "can/could" vì nó...
dùng được trong mọi thì
chỉ dùng ở hiện tại
chỉ dùng ở quá khứ
Oops!
Okay!
You look very tired. You ___ go to bed early.
can
may
should
Oops!
Okay!
You ___ watch TV after you finish your homework. (Câu này thể hiện sự cho phép).
can
could
should
Oops!
Okay!
My grandfather ___ swim very well when he was young.
could
can
should
Oops!
Okay!
___ you help me? (Dùng cách hỏi lịch sự).
Ought to
Should
Could
Oops!
Okay!
He ___ study harder if he wants to pass the exam.
ought to
may
can
Oops!
Okay!
Câu nào sau đây đúng ngữ pháp theo quy tắc của Modal Verb?.
She cans swim.
She can to swim.
She can swim.
Oops!
Okay!
I ___ play the piano. I practice every day.
could
ought to
can
Oops!
Okay!
You ___ eat so much candy. It's bad for your teeth.
may not
cannot
shouldn't
Oops!
Okay!
___ I borrow your book? (Dùng cách hỏi thân mật, hàng ngày).
Ought to
May
Can
Oops!
Okay!
___ I come in, Teacher? (Dùng cách hỏi lịch sự, trang trọng).
Can
Should
May
Oops!
Okay!
Could có thể được dùng để nói về khả năng trong quá khứ, hoặc dùng để...
nói về khả năng tương lai
hỏi xin phép (lịch sự hơn)
đưa ra lời khuyên
Oops!
Okay!
She ___ speak Japanese when she was 10.
could
can
will be able to
Oops!
Okay!
Động từ "ought to" được dùng để...
xin phép
đưa ra lời khuyên
nói về khả năng quá khứ
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies