Study

第 19課

  •   0%
  •  0     0     0

  • yòu..yòu
    vừa…vừa…
  • kěyǐ
    có thể
  • cháng
    dài
  • dāngrán
    tất nhiên, dĩ nhiên
  • shòu
    nhỏ, gầy, chật
  • pàng
    béo, mập
  • féi
    to, béo, rộng
  • qiǎn
    nhạt, cạn
  • shì
    thử
  • shēn
    thẫm, sâu
  • piányi
    rẻ
  • yìdiǎnr
    một chút
  • duǎn
    ngắn