Game Preview

第 19課

  •  Chinese    13     Public
    中文
  •   Study   Slideshow
  • yòu..yòu
    vừa…vừa…
  •  15
  • cháng
    dài
  •  15
  • piányi
    rẻ
  •  15
  • yìdiǎnr
    một chút
  •  15
  • duǎn
    ngắn
  •  15
  • shēn
    thẫm, sâu
  •  15
  • qiǎn
    nhạt, cạn
  •  10
  • shì
    thử
  •  15
  • kěyǐ
    có thể
  •  15
  • dāngrán
    tất nhiên, dĩ nhiên
  •  15
  • féi
    to, béo, rộng
  •  15
  • pàng
    béo, mập
  •  15
  • shòu
    nhỏ, gầy, chật
  •  15