Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GRADE 8 - GLOBAL SUCCESS - UNIT 6 - LIFESTYLES
0
%
0
0
0
Back
Restart
sore (a) /sɔr , soʊr/ a sore throat
đau, nhức
Oops!
Okay!
turn on
bật lên, mở lên
Oops!
Okay!
titlen.) /'taɪtl/
(danh hiệu, tước vị
Oops!
Okay!
to stick out one's tongue
Lè lưỡi
Oops!
Okay!
online
trực tuyến
Oops!
Okay!
precious(adj) /ˈpreʃ.əs/
quý, quý giá
Oops!
Okay!
online learning
(phr.n): Học trực tuyến
Oops!
Okay!
get into (v) get into trouble
rơi vào, mắc vào(v) rơi vào rắc rối, gặp rắc rối
Oops!
Okay!
offline
trực tiếp, ngoại tuyến
Oops!
Okay!
native language
ngôn ngữ bản địa, tiếng mẹ đẻ
Oops!
Okay!
sore eyes/sɔ: aiz/
đau mắt
Oops!
Okay!
bow (v)bowing
cúi đầu chào
Oops!
Okay!
programmen. (BrE) /´prougræm/
chương trình
Oops!
Okay!
greet
(v.) chào hỏi
Oops!
Okay!
greeting
lời chào hỏi
Oops!
Okay!
staple (a)/ˈsteɪpəl/
chính, chủ yếu
Oops!
Okay!
waiter/ˈweɪtər/
bồi bàn nam
Oops!
Okay!
revive (v) /rɪˈvaɪv/
hồi sinh, làm sống lại
Oops!
Okay!
interaction (n)
sự tương tác
Oops!
Okay!
tribal dance
vũ điệu dân tộc
Oops!
Okay!
flavour(n., v. /'fleivə/
gia vị, mùi vị
Oops!
Okay!
notice /ˈnəʊ.tɪs/
(v.)chú ý
Oops!
Okay!
interact(/ˌɪn.tərˈækt/ - verb)
tương tác
Oops!
Okay!
lab (laboratory)
phòng thí nghiệm
Oops!
Okay!
fascinate (adj) /ˈfæsəneɪt/That's fascinating!
mê hoặc, quyến rũ
Oops!
Okay!
a balanced diet
chế độ ăn uống cân bằng
Oops!
Okay!
take exam (v)
Tham gia thi, thi cử
Oops!
Okay!
igloo (n) /ˈɪɡluː/
lều tuyết
Oops!
Okay!
street food
đồ ăn đường phố
Oops!
Okay!
native art
nghệ thuật bản địa
Oops!
Okay!
hug (v)hugging
ôm
Oops!
Okay!
refer to
(v) ám chỉ, nhắc đến
Oops!
Okay!
independentadj. /,indi'pendənt/
độc lập
Oops!
Okay!
craftn. /kra:ft/
nghề, nghề thủ công
Oops!
Okay!
attend
(v.) tham dự, tham gia
Oops!
Okay!
waitress/ˈweɪ.trəs/
bồi bàn nữ
Oops!
Okay!
semester, term /sɪˈmestər/ n
học kì
Oops!
Okay!
stay healthy/keep fit
giữ gìn sức khỏe
Oops!
Okay!
algebra/ˈældʒəbrə/
môn đại số
Oops!
Okay!
lifestyle/' laɪfstaɪl/
(n.) lối sống, phong cách sống
Oops!
Okay!
leisurelyˈliːʒərli/
(adj.) thong thả, ung dung, nhàn nhã, thư thái
Oops!
Okay!
difference
(n.) sự khác nhau
Oops!
Okay!
dogsled/ˈdɒɡsled/
(n) xe chó kéo
Oops!
Okay!
practice
thông lệ, thói quen
Oops!
Okay!
in the habit of/habit
có thói quen làm gì
Oops!
Okay!
kilt(n) /kɪlt/
váy ca-rô của đàn ông Scotland
Oops!
Okay!
famous for = well-known for
nổi tiếng về cái gì
Oops!
Okay!
make craftShe is making crafts.
làm đồ thủ công
Oops!
Okay!
adult(n., adj.) /'ædʌlt/
người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
Oops!
Okay!
normallyadv. /'no:mзli/
thông thường, như thường lệ
Oops!
Okay!
to be in a hurry/ hurry
đang vội, vội vã
Oops!
Okay!
nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/
thuộc về du mục
Oops!
Okay!
ethonology/eθˈnɒlədʒi/
dân tộc học
Oops!
Okay!
serve withv. /sɜ:v/
phục vụ, phụng sự
Oops!
Okay!
impact (noun) - /ˈɪm.pækt/ (verb) - /ɪmˈpækt/
ảnh hưởng
Oops!
Okay!
avoid . /ə'vɔid/
tránh, tránh xa
Oops!
Okay!
experience
kinh nghiệm, trải nghiệm
Oops!
Okay!
tribal
(adj.) thuộc về bộ lạc
Oops!
Okay!
broccoli/ˈbrɑːkəli/
súp lơ xanh
Oops!
Okay!
fascinating(adj.) /ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/
hấp dẫn, cuốn hút
Oops!
Okay!
nomad (n)
dân du mục
Oops!
Okay!
brightadj. /brait/
sáng, sáng chói
Oops!
Okay!
shake hand (v) Handshaking
bắt tay
Oops!
Okay!
typically/ˈtɪp.ɪ.kəl.i/
(adv) điển hình, tiêu biểu
Oops!
Okay!
musher
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies