Study

GRADE 8 - GLOBAL SUCCESS - UNIT 6 - LIFESTYLES

  •   0%
  •  0     0     0

  • sore (a) /sɔr , soʊr/ a sore throat
    đau, nhức
  • turn on
    bật lên, mở lên
  • titlen.) /'taɪtl/
    (danh hiệu, tước vị
  • to stick out one's tongue
    Lè lưỡi
  • online
    trực tuyến
  • precious(adj) /ˈpreʃ.əs/
    quý, quý giá
  • online learning
    (phr.n): Học trực tuyến
  • get into (v) get into trouble
    rơi vào, mắc vào(v) rơi vào rắc rối, gặp rắc rối
  • offline
    trực tiếp, ngoại tuyến
  • native language
    ngôn ngữ bản địa, tiếng mẹ đẻ
  • sore eyes/sɔ: aiz/
    đau mắt
  • bow (v)bowing
    cúi đầu chào
  • programmen. (BrE) /´prougræm/
    chương trình
  • greet
    (v.) chào hỏi
  • greeting
    lời chào hỏi
  • staple (a)/ˈsteɪpəl/
    chính, chủ yếu
  • waiter/ˈweɪtər/
    bồi bàn nam
  • revive (v) /rɪˈvaɪv/
    hồi sinh, làm sống lại
  • interaction (n)
    sự tương tác
  • tribal dance
    vũ điệu dân tộc
  • flavour(n., v. /'fleivə/
    gia vị, mùi vị
  • notice /ˈnəʊ.tɪs/
    (v.)chú ý
  • interact(/ˌɪn.tərˈækt/ - verb)
    tương tác
  • lab (laboratory)
    phòng thí nghiệm
  • fascinate (adj) /ˈfæsəneɪt/That's fascinating!
    mê hoặc, quyến rũ
  • a balanced diet
    chế độ ăn uống cân bằng
  • take exam (v)
    Tham gia thi, thi cử
  • igloo (n) /ˈɪɡluː/
    lều tuyết
  • street food
    đồ ăn đường phố
  • native art
    nghệ thuật bản địa
  • hug (v)hugging
    ôm
  • refer to
    (v) ám chỉ, nhắc đến
  • independentadj. /,indi'pendənt/
    độc lập
  • craftn. /kra:ft/
    nghề, nghề thủ công
  • attend
    (v.) tham dự, tham gia
  • waitress/ˈweɪ.trəs/
    bồi bàn nữ
  • semester, term /sɪˈmestər/ n
    học kì
  • stay healthy/keep fit
    giữ gìn sức khỏe
  • algebra/ˈældʒəbrə/
    môn đại số
  • lifestyle/' laɪfstaɪl/
    (n.) lối sống, phong cách sống
  • leisurelyˈliːʒərli/
    (adj.) thong thả, ung dung, nhàn nhã, thư thái
  • difference
    (n.) sự khác nhau
  • dogsled/ˈdɒɡsled/
    (n) xe chó kéo
  • practice
    thông lệ, thói quen
  • in the habit of/habit
    có thói quen làm gì
  • kilt(n) /kɪlt/
    váy ca-rô của đàn ông Scotland
  • famous for = well-known for
    nổi tiếng về cái gì
  • make craftShe is making crafts.
    làm đồ thủ công
  • adult(n., adj.) /'ædʌlt/
    người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
  • normallyadv. /'no:mзli/
    thông thường, như thường lệ
  • to be in a hurry/ hurry
    đang vội, vội vã
  • nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/
    thuộc về du mục
  • ethonology/eθˈnɒlədʒi/
    dân tộc học
  • serve withv. /sɜ:v/
    phục vụ, phụng sự
  • impact (noun) - /ˈɪm.pækt/ (verb) - /ɪmˈpækt/
    ảnh hưởng
  • avoid . /ə'vɔid/
    tránh, tránh xa
  • experience
    kinh nghiệm, trải nghiệm
  • tribal
    (adj.) thuộc về bộ lạc
  • broccoli/ˈbrɑːkəli/
    súp lơ xanh
  • fascinating(adj.) /ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/
    hấp dẫn, cuốn hút
  • nomad (n)
    dân du mục
  • brightadj. /brait/
    sáng, sáng chói
  • shake hand (v) Handshaking
    bắt tay
  • typically/ˈtɪp.ɪ.kəl.i/
    (adv) điển hình, tiêu biểu
  • musher
    người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo