Game Preview

GRADE 8 - GLOBAL SUCCESS - UNIT 6 - LIFESTYLES

  •  65     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • lifestyle/' laɪfstaɪl/
    (n.) lối sống, phong cách sống
  •  15
  • titlen.) /'taɪtl/
    (danh hiệu, tước vị
  •  15
  • greet
    (v.) chào hỏi
  •  15
  • greeting
    lời chào hỏi
  •  15
  • difference
    (n.) sự khác nhau
  •  15
  • notice /ˈnəʊ.tɪs/
    (v.)chú ý
  •  15
  • typically/ˈtɪp.ɪ.kəl.i/
    (adv) điển hình, tiêu biểu
  •  15
  • adult(n., adj.) /'ædʌlt/
    người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
  •  15
  • to be in a hurry/ hurry
    đang vội, vội vã
  •  15
  • leisurelyˈliːʒərli/
    (adj.) thong thả, ung dung, nhàn nhã, thư thái
  •  15
  • fascinating(adj.) /ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/
    hấp dẫn, cuốn hút
  •  15
  • refer to
    (v) ám chỉ, nhắc đến
  •  15
  • serve withv. /sɜ:v/
    phục vụ, phụng sự
  •  15
  • a balanced diet
    chế độ ăn uống cân bằng
  •  15
  • shake hand (v) Handshaking
    bắt tay
  •  15
  • bow (v)bowing
    cúi đầu chào
  •  15