Study

vocab 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • distraction
    sự mất tập trung
  • priority
    sự ưu tiên
  • stressed out
    căng thẳng
  • mood
    tâm trạng
  • fattening
    gây béo phì
  • accomplish
    hoàn thành, đạt được
  • anxiety
    nỗi lo âu
  • optimistic
    lạc quan
  • assignment
    nhiệm vụ, bài tập
  • appropriately
    phù hợp
  • deadline
    thời hạn cuối