Game Preview

vocab 3

  •  Vietnamese    11     Public
    unit 3
  •   Study   Slideshow
  • assignment
    nhiệm vụ, bài tập
  •  15
  • accomplish
    hoàn thành, đạt được
  •  15
  • anxiety
    nỗi lo âu
  •  15
  • deadline
    thời hạn cuối
  •  15
  • mood
    tâm trạng
  •  15
  • optimistic
    lạc quan
  •  15
  • priority
    sự ưu tiên
  •  15
  • stressed out
    căng thẳng
  •  15
  • fattening
    gây béo phì
  •  15
  • appropriately
    phù hợp
  •  15
  • distraction
    sự mất tập trung
  •  15