Study

1,2,3 ANH 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • delivery person
    người vận chuyển
  • metro
    hệ thống tàu điện ngầm
  • empty
    trống
  • quiet
    im lặng
  • pricey
    đắt đỏ
  • routine
    thói quen hàng ngày
  • collector
    người sưu tầm
  • congested
    tắc nghẽn giao thông
  • electrician
    thợ điện
  • artisan
    thợ thủ công
  • village
    làng
  • preservation
    sự bảo tồn
  • mental
    tinh thần
  • concrete jungle
    rừng bê tông
  • bustling
    nhộn nhịp, bận rộn
  • suburb
    vùng ngoại ô
  • come down with
    bị ốm vì bệnh gì
  • professional
    chuyên gia
  • tram
    xe điện
  • physical
    thể chất
  • hygiene
    vệ sinh
  • liveable
    đáng sống
  • firefighter
    cứu hỏa
  • rush hour
    giờ cao điểm