Game Preview

1,2,3 ANH 9

  •  Vietnamese    24     Public
    unit 1, 2, 3 grade 9 global success
  •   Study   Slideshow
  • delivery person
    người vận chuyển
  •  15
  • firefighter
    cứu hỏa
  •  15
  • collector
    người sưu tầm
  •  15
  • bustling
    nhộn nhịp, bận rộn
  •  15
  • quiet
    im lặng
  •  15
  • empty
    trống
  •  15
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  15
  • routine
    thói quen hàng ngày
  •  15
  • mental
    tinh thần
  •  15
  • physical
    thể chất
  •  15
  • artisan
    thợ thủ công
  •  15
  • electrician
    thợ điện
  •  15
  • preservation
    sự bảo tồn
  •  15
  • suburb
    vùng ngoại ô
  •  15
  • village
    làng
  •  15
  • professional
    chuyên gia
  •  15