Study

Grade 8- Compact Key- Speaking-U5

  •   0%
  •  0     0     0

  • ở nhà
    stay at home
  • đi mua sắm
    go shopping
  • ngày mai
    tomorrow
  • ngày trong tuần
    weekdays
  • cuối tuần
    weeekend
  • làm bài tập về nhà
    do homework
  • đi ăn ngoài với gia đình
    eat out with my family
  • đi chơi với bạn bè
    hangout with friends
  • thăm họ hàng
    visit relatives
  • hôm qua
    yesterday
  • cuối tuần trước
    last weekend
  • tối qua
    last night
  • buổi sáng
    morning
  • evening
    buổi tối
  • xem phim
    watch movie
  • chơi thể thao
    play sports