Game Preview

Grade 8- Compact Key- Speaking-U5

  •  English    16     Public
    Activities and Time (Past Tense)
  •   Study   Slideshow
  • làm bài tập về nhà
    do homework
  •  15
  • đi chơi với bạn bè
    hangout with friends
  •  15
  • xem phim
    watch movie
  •  15
  • đi mua sắm
    go shopping
  •  15
  • ở nhà
    stay at home
  •  15
  • chơi thể thao
    play sports
  •  15
  • thăm họ hàng
    visit relatives
  •  15
  • đi ăn ngoài với gia đình
    eat out with my family
  •  15
  • hôm qua
    yesterday
  •  15
  • ngày mai
    tomorrow
  •  15
  • cuối tuần
    weeekend
  •  15
  • ngày trong tuần
    weekdays
  •  15
  • cuối tuần trước
    last weekend
  •  15
  • tối qua
    last night
  •  15
  • evening
    buổi tối
  •  15
  • buổi sáng
    morning
  •  15