Study

U6L4

  •   0%
  •  0     0     0

  • loud
    to tiếng
  • dry
    khô
  • go
    ĐI
  • strong
    khỏe mạnh
  • naughty
    nghịch ngợm
  • short
    thấp/ ngắn
  • clever
    thông minh
  • tall
    cao
  • ugly
    xấu
  • pretty
    xinh xắn
  • thin
    gầy
  • see
    nhìn thấy
  • eat
    ăn
  • quiet
    yên lặng
  • put on
    mặc vào, đội vào
  • DRINK
    UỐNG