Game Preview

U6L4

  •  English    16     Public
    EOW3F/L
  •   Study   Slideshow
  • DRINK
    UỐNG
  •  15
  • put on
    mặc vào, đội vào
  •  15
  • eat
    ăn
  •  15
  • go
    ĐI
  •  15
  • see
    nhìn thấy
  •  15
  • dry
    khô
  •  15
  • quiet
    yên lặng
  •  15
  • naughty
    nghịch ngợm
  •  15
  • strong
    khỏe mạnh
  •  15
  • short
    thấp/ ngắn
  •  15
  • loud
    to tiếng
  •  15
  • clever
    thông minh
  •  15
  • thin
    gầy
  •  15
  • ugly
    xấu
  •  15
  • tall
    cao
  •  15
  • pretty
    xinh xắn
  •  15