Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
VÀO 10 CHUYÊN | HY 2025 | READING (1)
0
%
0
0
0
Back
Restart
As far as (idiom):
theo như (mức độ/hiểu biết)
Oops!
Okay!
profound metamorphosis:
sự biến đổi sâu sắc
Oops!
Okay!
paradigm of work:
mô hình/bản chất của công việc
Oops!
Okay!
healthcare, paid leave, and retirement planning:
bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương và kế hoạch hưu trí
Oops!
Okay!
have better chances of succeeding:
có nhiều cơ hội thành công hơn
Oops!
Okay!
policy innovation, curricular reform, and inclusive labor strategies:
đổi mới chính sách, cải cách chương trình giảng dạy và các chiến lược lao động toàn diện
Oops!
Okay!
empowered workers to choose assignments aligned with their preferences:
trao quyền cho người lao động lựa chọn công việc phù hợp với sở thích của họ
Oops!
Okay!
an added advantage in life:
một lợi thế bổ sung trong cuộc sống
Oops!
Okay!
directions (n):
phương hướng, chỉ dẫn (về đường đi)
Oops!
Okay!
critical reasoning and cognitive agility:
tư duy phản biện và sự linh hoạt trong nhận thức
Oops!
Okay!
a variety of other options:
nhiều lựa chọn khác nhau
Oops!
Okay!
present obstacles to cultivating organizational identity:
đặt ra rào cản trong việc xây dựng bản sắc tổ chức
Oops!
Okay!
build cohesive teams:
xây dựng đội ngũ gắn kết
Oops!
Okay!
automation has displaced numerous repetitive and algorithmic tasks:
tự động hóa đã thay thế nhiều nhiệm vụ lặp đi lặp lại và theo thuật toán
Oops!
Okay!
promising and problematic implications:
ý nghĩa đầy hứa hẹn và có vấn đề
Oops!
Okay!
succeed academically:
thành công trong học tập
Oops!
Okay!
child psychologists:
các nhà tâm lý học trẻ em
Oops!
Okay!
confined to fixed locations or rigid hours:
bị giới hạn bởi địa điểm cố định hoặc giờ làm cứng nhắc
Oops!
Okay!
offer greater flexibility, autonomy, and geographic freedom:
mang lại sự linh hoạt, tự chủ và tự do địa lý lớn hơn
Oops!
Okay!
have been consulted on the matter:
đã được tham khảo ý kiến về vấn đề này
Oops!
Okay!
salient developments:
những phát triển nổi bật
Oops!
Okay!
prompting a fundamental recalibration of professional competencies:
thúc đẩy một sự điều chỉnh cơ bản về năng lực nghề nghiệp
Oops!
Okay!
put pressure on:
gây áp lực lên
Oops!
Okay!
reconceputalizing the very definition of employment:
tái định nghĩa chính khái niệm việc làm
Oops!
Okay!
proliferation of remote work:
sự gia tăng của hình thức làm việc từ xa
Oops!
Okay!
Apart from (prep):
ngoài ra, bên cạnh đó
Oops!
Okay!
project-based, independent contractual labor:
lao động hợp đồng độc lập, dựa trên dự án
Oops!
Okay!
financially well-off:
khá giả về tài chính
Oops!
Okay!
made viable through digital ecosystems and cloud infrastructure:
khả thi nhờ hệ sinh thái kỹ thuật số và cơ sở hạ tầng đám mây
Oops!
Okay!
contingent workers:
lao động thời vụ
Oops!
Okay!
ascendance of the gig economy:
sự trỗi dậy của nền kinh tế hợp đồng ngắn hạn
Oops!
Okay!
insure (v):
mua bảo hiểm
Oops!
Okay!
the onus is on individuals to pursue lifelong learning:
trách nhiệm đặt lên các cá nhân để theo đuổi việc học tập suốt đời
Oops!
Okay!
clues (n):
manh mối
Oops!
Okay!
engendered precariousness:
gây ra sự bấp bênh
Oops!
Okay!
settled in a rewarding job:
có một công việc ổn định và đáng giá
Oops!
Okay!
converge to support workforce resilience, equity, and sustainability:
hội tụ để hỗ trợ khả năng phục hồi, công bằng và bền vững của lực lượng lao động
Oops!
Okay!
bears little resemblance to:
ít giống với
Oops!
Okay!
aim low/high:
đặt mục tiêu thấp/ca
Oops!
Okay!
ensure (v):
bảo đảm
Oops!
Okay!
precipitated by technological innovation:
thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ
Oops!
Okay!
reassure (v): trấn an → reassure sb that...:
trấn an ai rằng
Oops!
Okay!
agree on something:
đồng ý về điều gì đó
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies