Study

VÀO 10 CHUYÊN | HY 2025 | READING (1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • As far as (idiom):
    theo như (mức độ/hiểu biết)
  • profound metamorphosis:
    sự biến đổi sâu sắc
  • paradigm of work:
    mô hình/bản chất của công việc
  • healthcare, paid leave, and retirement planning:
    bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương và kế hoạch hưu trí
  • have better chances of succeeding:
    có nhiều cơ hội thành công hơn
  • policy innovation, curricular reform, and inclusive labor strategies:
    đổi mới chính sách, cải cách chương trình giảng dạy và các chiến lược lao động toàn diện
  • empowered workers to choose assignments aligned with their preferences:
    trao quyền cho người lao động lựa chọn công việc phù hợp với sở thích của họ
  • an added advantage in life:
    một lợi thế bổ sung trong cuộc sống
  • directions (n):
    phương hướng, chỉ dẫn (về đường đi)
  • critical reasoning and cognitive agility:
    tư duy phản biện và sự linh hoạt trong nhận thức
  • a variety of other options:
    nhiều lựa chọn khác nhau
  • present obstacles to cultivating organizational identity:
    đặt ra rào cản trong việc xây dựng bản sắc tổ chức
  • build cohesive teams:
    xây dựng đội ngũ gắn kết
  • automation has displaced numerous repetitive and algorithmic tasks:
    tự động hóa đã thay thế nhiều nhiệm vụ lặp đi lặp lại và theo thuật toán
  • promising and problematic implications:
    ý nghĩa đầy hứa hẹn và có vấn đề
  • succeed academically:
    thành công trong học tập
  • child psychologists:
    các nhà tâm lý học trẻ em
  • confined to fixed locations or rigid hours:
    bị giới hạn bởi địa điểm cố định hoặc giờ làm cứng nhắc
  • offer greater flexibility, autonomy, and geographic freedom:
    mang lại sự linh hoạt, tự chủ và tự do địa lý lớn hơn
  • have been consulted on the matter:
    đã được tham khảo ý kiến về vấn đề này
  • salient developments:
    những phát triển nổi bật
  • prompting a fundamental recalibration of professional competencies:
    thúc đẩy một sự điều chỉnh cơ bản về năng lực nghề nghiệp
  • put pressure on:
    gây áp lực lên
  • reconceputalizing the very definition of employment:
    tái định nghĩa chính khái niệm việc làm
  • proliferation of remote work:
    sự gia tăng của hình thức làm việc từ xa
  • Apart from (prep):
    ngoài ra, bên cạnh đó
  • project-based, independent contractual labor:
    lao động hợp đồng độc lập, dựa trên dự án
  • financially well-off:
    khá giả về tài chính
  • made viable through digital ecosystems and cloud infrastructure:
    khả thi nhờ hệ sinh thái kỹ thuật số và cơ sở hạ tầng đám mây
  • contingent workers:
    lao động thời vụ
  • ascendance of the gig economy:
    sự trỗi dậy của nền kinh tế hợp đồng ngắn hạn
  • insure (v):
    mua bảo hiểm
  • the onus is on individuals to pursue lifelong learning:
    trách nhiệm đặt lên các cá nhân để theo đuổi việc học tập suốt đời
  • clues (n):
    manh mối
  • engendered precariousness:
    gây ra sự bấp bênh
  • settled in a rewarding job:
    có một công việc ổn định và đáng giá
  • converge to support workforce resilience, equity, and sustainability:
    hội tụ để hỗ trợ khả năng phục hồi, công bằng và bền vững của lực lượng lao động
  • bears little resemblance to:
    ít giống với
  • aim low/high:
    đặt mục tiêu thấp/ca
  • ensure (v):
    bảo đảm
  • precipitated by technological innovation:
    thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ
  • reassure (v): trấn an → reassure sb that...:
    trấn an ai rằng
  • agree on something:
    đồng ý về điều gì đó