Game Preview

VÀO 10 CHUYÊN | HY 2025 | READING (1)

  •  English    43     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • put pressure on:
    gây áp lực lên
  •  15
  • succeed academically:
    thành công trong học tập
  •  15
  • an added advantage in life:
    một lợi thế bổ sung trong cuộc sống
  •  15
  • settled in a rewarding job:
    có một công việc ổn định và đáng giá
  •  15
  • financially well-off:
    khá giả về tài chính
  •  15
  • aim low/high:
    đặt mục tiêu thấp/ca
  •  15
  • child psychologists:
    các nhà tâm lý học trẻ em
  •  15
  • have been consulted on the matter:
    đã được tham khảo ý kiến về vấn đề này
  •  15
  • a variety of other options:
    nhiều lựa chọn khác nhau
  •  15
  • have better chances of succeeding:
    có nhiều cơ hội thành công hơn
  •  15
  • Apart from (prep):
    ngoài ra, bên cạnh đó
  •  15
  • As far as (idiom):
    theo như (mức độ/hiểu biết)
  •  15
  • agree on something:
    đồng ý về điều gì đó
  •  15
  • clues (n):
    manh mối
  •  15
  • directions (n):
    phương hướng, chỉ dẫn (về đường đi)
  •  15
  • reassure (v): trấn an → reassure sb that...:
    trấn an ai rằng
  •  15