Study

Nhung vocab unit 4 1-60

  •   0%
  •  0     0     0

  • steadily
    đều đặn
  • decreasing
    giảm
  • attract
    thu hút
  • unemployment
    sự thất nghiệp
  • rush hour
    giờ cao điểm hoặc giờ tắc đường
  • traffic jam
    sự kẹt xe hoặc tắc đường
  • stable
    ổn định
  • coastal
    ven biển
  • concern
    sự bận tâm hoặc mối lo ngại
  • rural
    thuộc về nông thôn
  • tram
    xe điện
  • craft
    đồ thủ công hoặc nghề thủ công
  • exhibition
    triển lãm
  • convenient
    thuận tiện hoặc tiện lợi
  • immigration
    sự nhập cư
  • resident
    cư dân
  • housing
    nhà ở hoặc tình trạng nhà ở
  • farmland
    đất nông nghiệp
  • go up
    tăng lên hoặc tăng giá
  • settle in
    định cư
  • focus on hoặc concentrate on
    tập trung vào
  • architecture
    kiến trúc
  • infrastructure
    cơ sở hạ tầng
  • colonial
    thuộc địa
  • afford
    đủ khả năng chi trả (affordable: hợp lý hoặc phải chăng)
  • decision
    sự quyết định
  • high-rise
    cao tầng
  • crowded
    đông đúc
  • invest
    đầu tư
  • facility
    cơ sở hoặc tiện nghi
  • region
    khu vực
  • rapidly
    nhanh chóng
  • bring back
    mang trở lại hoặc gợi nhớ lại
  • authority
    chính quyền hoặc nhà chức trách
  • slightly
    nhẹ
  • modernise
    hiện đại hoá
  • traditional
    thuộc về truyền thống
  • reliable
    đáng tin cậy
  • rice field
    cánh đồng lúa
  • urbanisation
    sự đô thị hoá (urbanize: đô thị hoá)
  • skyscraper
    toà nhà chọc trời
  • gradually
    dần dần
  • emission
    khí thải
  • urbanised
    được đô thị hoá
  • tire
    cái lốp xe
  • shortage
    sự thiếu hụt
  • concerned
    bận tâm hoặc lo ngại
  • agricultural
    thuộc về nông nghiệp
  • cheap
    rẻ hoặc không đắt
  • smog
    khói bụi
  • low-rise
    thấp tầng
  • trade
    thương mại hoặc buôn bán
  • community
    cộng đồng
  • crime
    tội phạm
  • stuck
    mắc kẹt
  • flat
    căn hộ hoặc phẳng
  • expand
    mở rộng (expansion: sự mở rộng)
  • equal
    bình đẳng
  • religion
    tôn giáo
  • respond
    phản hồi
  • mistake
    lỗi lầm
  • dweller
    người dân hoặc citizen hoặc resident