Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Nhung vocab unit 4 1-60
0
%
0
0
0
Back
Restart
steadily
đều đặn
Oops!
Okay!
decreasing
giảm
Oops!
Okay!
attract
thu hút
Oops!
Okay!
unemployment
sự thất nghiệp
Oops!
Okay!
rush hour
giờ cao điểm hoặc giờ tắc đường
Oops!
Okay!
traffic jam
sự kẹt xe hoặc tắc đường
Oops!
Okay!
stable
ổn định
Oops!
Okay!
coastal
ven biển
Oops!
Okay!
concern
sự bận tâm hoặc mối lo ngại
Oops!
Okay!
rural
thuộc về nông thôn
Oops!
Okay!
tram
xe điện
Oops!
Okay!
craft
đồ thủ công hoặc nghề thủ công
Oops!
Okay!
exhibition
triển lãm
Oops!
Okay!
convenient
thuận tiện hoặc tiện lợi
Oops!
Okay!
immigration
sự nhập cư
Oops!
Okay!
resident
cư dân
Oops!
Okay!
housing
nhà ở hoặc tình trạng nhà ở
Oops!
Okay!
farmland
đất nông nghiệp
Oops!
Okay!
go up
tăng lên hoặc tăng giá
Oops!
Okay!
settle in
định cư
Oops!
Okay!
focus on hoặc concentrate on
tập trung vào
Oops!
Okay!
architecture
kiến trúc
Oops!
Okay!
infrastructure
cơ sở hạ tầng
Oops!
Okay!
colonial
thuộc địa
Oops!
Okay!
afford
đủ khả năng chi trả (affordable: hợp lý hoặc phải chăng)
Oops!
Okay!
decision
sự quyết định
Oops!
Okay!
high-rise
cao tầng
Oops!
Okay!
crowded
đông đúc
Oops!
Okay!
invest
đầu tư
Oops!
Okay!
facility
cơ sở hoặc tiện nghi
Oops!
Okay!
region
khu vực
Oops!
Okay!
rapidly
nhanh chóng
Oops!
Okay!
bring back
mang trở lại hoặc gợi nhớ lại
Oops!
Okay!
authority
chính quyền hoặc nhà chức trách
Oops!
Okay!
slightly
nhẹ
Oops!
Okay!
modernise
hiện đại hoá
Oops!
Okay!
traditional
thuộc về truyền thống
Oops!
Okay!
reliable
đáng tin cậy
Oops!
Okay!
rice field
cánh đồng lúa
Oops!
Okay!
urbanisation
sự đô thị hoá (urbanize: đô thị hoá)
Oops!
Okay!
skyscraper
toà nhà chọc trời
Oops!
Okay!
gradually
dần dần
Oops!
Okay!
emission
khí thải
Oops!
Okay!
urbanised
được đô thị hoá
Oops!
Okay!
tire
cái lốp xe
Oops!
Okay!
shortage
sự thiếu hụt
Oops!
Okay!
concerned
bận tâm hoặc lo ngại
Oops!
Okay!
agricultural
thuộc về nông nghiệp
Oops!
Okay!
cheap
rẻ hoặc không đắt
Oops!
Okay!
smog
khói bụi
Oops!
Okay!
low-rise
thấp tầng
Oops!
Okay!
trade
thương mại hoặc buôn bán
Oops!
Okay!
community
cộng đồng
Oops!
Okay!
crime
tội phạm
Oops!
Okay!
stuck
mắc kẹt
Oops!
Okay!
flat
căn hộ hoặc phẳng
Oops!
Okay!
expand
mở rộng (expansion: sự mở rộng)
Oops!
Okay!
equal
bình đẳng
Oops!
Okay!
religion
tôn giáo
Oops!
Okay!
respond
phản hồi
Oops!
Okay!
mistake
lỗi lầm
Oops!
Okay!
dweller
người dân hoặc citizen hoặc resident
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies