Game Preview

Nhung vocab unit 4 1-60

  •  English    62     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • urbanisation
    sự đô thị hoá (urbanize: đô thị hoá)
  •  15
  • traffic jam
    sự kẹt xe hoặc tắc đường
  •  15
  • resident
    cư dân
  •  15
  • high-rise
    cao tầng
  •  15
  • go up
    tăng lên hoặc tăng giá
  •  15
  • crowded
    đông đúc
  •  15
  • convenient
    thuận tiện hoặc tiện lợi
  •  15
  • rush hour
    giờ cao điểm hoặc giờ tắc đường
  •  15
  • facility
    cơ sở hoặc tiện nghi
  •  15
  • rice field
    cánh đồng lúa
  •  15
  • cheap
    rẻ hoặc không đắt
  •  15
  • unemployment
    sự thất nghiệp
  •  15
  • crime
    tội phạm
  •  15
  • afford
    đủ khả năng chi trả (affordable: hợp lý hoặc phải chăng)
  •  15
  • invest
    đầu tư
  •  15
  • rural
    thuộc về nông thôn
  •  15