Study

present simple 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • You + V phủ định
    don't + động từ
  • am, is, are + phủ định
    am not, is not, are not
  • It + V phủ định
    doesn't + động từ
  • They + V phủ định
    don't + động từ
  • danh từ số nhiều + V phủ định
    don't + động từ
  • I + V phủ định
    don't + động từ
  • danh từ số ít + V phủ định
    doesn't + động từ
  • We + V phủ định
    don't + động từ
  • He + V phủ định
    doesn't + động từ
  • She + V phủ định
    doesn't + động từ