Game Preview

present simple 2

  •  English    10     Public
    no
  •   Study   Slideshow
  • I + V phủ định
    don't + động từ
  •  15
  • You + V phủ định
    don't + động từ
  •  15
  • We + V phủ định
    don't + động từ
  •  15
  • They + V phủ định
    don't + động từ
  •  15
  • He + V phủ định
    doesn't + động từ
  •  15
  • She + V phủ định
    doesn't + động từ
  •  15
  • It + V phủ định
    doesn't + động từ
  •  15
  • danh từ số ít + V phủ định
    doesn't + động từ
  •  15
  • danh từ số nhiều + V phủ định
    don't + động từ
  •  15
  • am, is, are + phủ định
    am not, is not, are not
  •  15