Study

ASEAN and Viet Nam

  •   0%
  •  0     0     0

  • reply to sb/sth
    (p.v) trả lời/phản hồi ai/điều gì
  • invite sb to V
    (p.v) mời ai làm gì
  • find for???
  • find out
    (p.v): tìm ra
  • cousin
    (n) anh/chị/em họ
  • program of programme???
    both
  • probably
    (adv) có thể/ có khả năng
  • depend on
    (p.v) phụ thuộc
  • relate to
    (p.v) liên quan đến
  • be keen on
    ~ be interested in : hứng thú/ thích thú làm gì
  • suggest
    (v) đề xuất
  • propose
    (v) đề nghị
  • qualified
    (adj): đủ điều kiện
  • Prepare
    (v) chuẩn bị
  • take part in
    (p.v) tham gia
  • promote
    (v)thúc đẩy/ đề bạt