Game Preview

ASEAN and Viet Nam

  •  English    16     Public
    ASEAN and Viet Nam
  •   Study   Slideshow
  • reply to sb/sth
    (p.v) trả lời/phản hồi ai/điều gì
  •  15
  • invite sb to V
    (p.v) mời ai làm gì
  •  15
  • cousin
    (n) anh/chị/em họ
  •  15
  • take part in
    (p.v) tham gia
  •  15
  • promote
    (v)thúc đẩy/ đề bạt
  •  15
  • Prepare
    (v) chuẩn bị
  •  15
  • qualified
    (adj): đủ điều kiện
  •  15
  • depend on
    (p.v) phụ thuộc
  •  15
  • suggest
    (v) đề xuất
  •  15
  • propose
    (v) đề nghị
  •  15
  • relate to
    (p.v) liên quan đến
  •  15
  • probably
    (adv) có thể/ có khả năng
  •  15
  • be keen on
    ~ be interested in : hứng thú/ thích thú làm gì
  •  15
  • program of programme???
    both
  •  15
  • find out
    (p.v): tìm ra
  •  15
  • find for???
  •  15