Study

Complete Pet-Unit 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • tiệm làm tóc
    hairdresser’s
  • tỏi
    garlic
  • tiệm giặt khô
    dry cleaner’s
  • cá hồi
    salmon
  • bánh cuốn kiểu Mexico (cuộn nhân thịt rau trong bánh tortilla)
    burrito
  • xem xét, cân nhắc
    consider
  • đúng/ phù hợp/ đúng cách
    proper
  • gà tây
    turkey
  • quầy sạp bán hàng (ở chợ hoặc hội chợ)
    stall
  • cá ngừ
    tuna
  • đại lý du lịch
    travel agent’s
  • cửa hàng bán thịt
    butcher’s
  • người ăn chay; thuộc về ăn chay
    vegetarian
  • hàng người xếp hàng; xếp hàng
    queue
  • rau chân vịt (rau bina)
    spinach