Game Preview

Complete Pet-Unit 10

  •  English    15     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • quầy sạp bán hàng (ở chợ hoặc hội chợ)
    stall
  •  15
  • đúng/ phù hợp/ đúng cách
    proper
  •  15
  • gà tây
    turkey
  •  15
  • cá hồi
    salmon
  •  15
  • cá ngừ
    tuna
  •  15
  • người ăn chay; thuộc về ăn chay
    vegetarian
  •  15
  • tỏi
    garlic
  •  15
  • rau chân vịt (rau bina)
    spinach
  •  15
  • bánh cuốn kiểu Mexico (cuộn nhân thịt rau trong bánh tortilla)
    burrito
  •  15
  • cửa hàng bán thịt
    butcher’s
  •  15
  • tiệm giặt khô
    dry cleaner’s
  •  15
  • đại lý du lịch
    travel agent’s
  •  15
  • tiệm làm tóc
    hairdresser’s
  •  15
  • hàng người xếp hàng; xếp hàng
    queue
  •  15
  • xem xét, cân nhắc
    consider
  •  15