Study

unit 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • fauna (n) /ˈfɔːnə/
    hệ động vật
  • amazing (adj)
    tuyệt vời
  • brilliant (adj) /ˈbrɪliənt/
    xuất sắc, siêu thông minh
  • embarrassing (adj) /ɪmˈbærəsɪŋ/
    gây xấu hổ
  • flora (n) /ˈflɔːrə/
    hệ thực vật
  • seabed (n) /ˈsiːbed/
    đáy biển
  • picturesque (adj) /ˌpɪktʃəˈresk/
    đẹp như tranh vẽ
  • performance (n) /pəˈfɔːməns/
    buổi biểu diễn, màn thể hiện
  • learn by rote
    học vẹt cái gì
  • memorable (adj) /ˈmemərəbl/
    đáng nhớ
  • helpless (adj) /ˈhelpləs/
    bất lực
  • eco-tour (n) /ˈiːkəʊ tʊər/
    chuyến du lịch sinh thái
  • astounding (adj) /əˈstaʊndɪŋ/
    làm kinh ngạc
  • campus (n) /ˈkæmpəs/
    khuôn viên trường học
  • lack (n, v) /læk/
    thiếu, sự thiếu
  • coral reef (n) /ˈkɒrəl riːf/
    rạn san hô
  • explore (v) /ɪkˈsplɔːr/
    khám phá
  • experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/
    kinh nghiệm
  • confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/
    sự tự tin