Game Preview

unit 5

  •  English    19     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • amazing (adj)
    tuyệt vời
  •  15
  • astounding (adj) /əˈstaʊndɪŋ/
    làm kinh ngạc
  •  15
  • brilliant (adj) /ˈbrɪliənt/
    xuất sắc, siêu thông minh
  •  15
  • campus (n) /ˈkæmpəs/
    khuôn viên trường học
  •  15
  • confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/
    sự tự tin
  •  15
  • coral reef (n) /ˈkɒrəl riːf/
    rạn san hô
  •  15
  • eco-tour (n) /ˈiːkəʊ tʊər/
    chuyến du lịch sinh thái
  •  15
  • embarrassing (adj) /ɪmˈbærəsɪŋ/
    gây xấu hổ
  •  15
  • experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/
    kinh nghiệm
  •  15
  • explore (v) /ɪkˈsplɔːr/
    khám phá
  •  15
  • fauna (n) /ˈfɔːnə/
    hệ động vật
  •  15
  • flora (n) /ˈflɔːrə/
    hệ thực vật
  •  15
  • helpless (adj) /ˈhelpləs/
    bất lực
  •  15
  • lack (n, v) /læk/
    thiếu, sự thiếu
  •  15
  • learn by rote
    học vẹt cái gì
  •  15
  • memorable (adj) /ˈmemərəbl/
    đáng nhớ
  •  15