Study

For a better community

  •   0%
  •  0     0     0

  • local centre (n.p)
    trung tâm địa phương
  • advert (v)
    quảng cáo
  • successful (adj)
    thành công
  • be excited about ____
    hào hứng về chuyện gì
  • community work (n.p)
    công việc cộng đồng
  • benefit (n)/(v)
    lợi ích/ giúp ích/đem lại lợi ích
  • endless opportunities (n.p)
    vô vàn cơ hội
  • fill _ in
    điền vào
  • boost sb's confidence
    gia tăng sự tự tin của ai
  • advertisement (n)
    quảng cáo
  • interesting (adj)
    thích thú
  • enjoy (v)
    tận hưởng
  • community (n)
    cộng đồng
  • get involved (p.v)
    tham gia vào
  • Volunteer (n)/(v)
    tình nguyện viên/làm tình nguyện
  • community service (n.p)
    dịch vụ cộng đồng
  • apply (v)
    xin/ứng tuyển/nộp đơn
  • application (n)
    việc nộp đơn
  • send _ in
    gửi/nộp
  • useful skills (n.p)
    những kỹ năng hữu dụng
  • community development (n.p)
    sự phát triển cộng đồng
  • organise (v)
    tổ chức
  • regular activities (n.p)
    những hoạt động thường xuyên
  • form (n)
    đơn