Game Preview

For a better community

  •  English    24     Public
    For a better community
  •   Study   Slideshow
  • Volunteer (n)/(v)
    tình nguyện viên/làm tình nguyện
  •  15
  • local centre (n.p)
    trung tâm địa phương
  •  15
  • community development (n.p)
    sự phát triển cộng đồng
  •  15
  • community (n)
    cộng đồng
  •  15
  • community work (n.p)
    công việc cộng đồng
  •  15
  • community service (n.p)
    dịch vụ cộng đồng
  •  15
  • advertisement (n)
    quảng cáo
  •  15
  • advert (v)
    quảng cáo
  •  15
  • application (n)
    việc nộp đơn
  •  15
  • apply (v)
    xin/ứng tuyển/nộp đơn
  •  15
  • benefit (n)/(v)
    lợi ích/ giúp ích/đem lại lợi ích
  •  15
  • boost sb's confidence
    gia tăng sự tự tin của ai
  •  15
  • regular activities (n.p)
    những hoạt động thường xuyên
  •  15
  • useful skills (n.p)
    những kỹ năng hữu dụng
  •  15
  • organise (v)
    tổ chức
  •  15
  • endless opportunities (n.p)
    vô vàn cơ hội
  •  15