Study

Teenagers

  •   0%
  •  0     0     0

  • E_ _ _ _ _ _ _ _ _ _ (sự mong chờ, kỳ vọng)
    expectation
  • P_ _ _ _ _ _ _ (áp lực)
    pressure
  • S_ _ _ _ _ _ _ _ _ (bài học / bài làm trên lớp)
    schoolwork
  • S_ _ _ _ _ _ _ (căng thẳng)
    stress
  • C_ _ _ _ _ _ _ _ _ (tập trung)
    concentrate
  • C_ _ _ _ _ _ (kết nối)
    connect
  • A_ _ _ _ _ _ (tài khoản)
    account
  • P_ _ _ (bạn đồng lứa)
    peer
  • B_ _ _ _ _ (bắt nạt)
    bully
  • M_ _ _ _ _ (trưởng thành, chín chắn)
    mature