Game Preview

Teenagers

  •  English    10     Public
    Vocabulary about teenagers
  •   Study   Slideshow
  • A_ _ _ _ _ _ (tài khoản)
    account
  •  15
  • B_ _ _ _ _ (bắt nạt)
    bully
  •  15
  • C_ _ _ _ _ _ _ _ _ (tập trung)
    concentrate
  •  15
  • C_ _ _ _ _ _ (kết nối)
    connect
  •  15
  • E_ _ _ _ _ _ _ _ _ _ (sự mong chờ, kỳ vọng)
    expectation
  •  15
  • M_ _ _ _ _ (trưởng thành, chín chắn)
    mature
  •  15
  • P_ _ _ (bạn đồng lứa)
    peer
  •  15
  • P_ _ _ _ _ _ _ (áp lực)
    pressure
  •  15
  • S_ _ _ _ _ _ _ _ _ (bài học / bài làm trên lớp)
    schoolwork
  •  15
  • S_ _ _ _ _ _ _ (căng thẳng)
    stress
  •  15