Study

Vocabulary - Unit 3 - Global Success

  •   0%
  •  0     0     0

  • board game
    trò chơi bàn cờ
  • solve
    giải quyết
  • flooded area
    khu vực nước ngập
  • orphanage
    trại trẻ mồ côi
  • exchange
    trao đổi
  • famous
    nổi tiếng
  • plant vegetables
    trồng rau
  • community activity
    hoạt động cộng đồng
  • fantastic
    tuyệt
  • programme
    chương trình TV
  • bring
    mang lại
  • thank-you cards
    thiệp cảm ơn
  • be good at
    giỏi về
  • rural village
    miền quê
  • reuse
    tái sử dụng
  • set up
    thành lập
  • decorate
    trang trí
  • patient
    bệnh nhân
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  • glove
    găng tay
  • environmental problems
    vấn đề môi trường
  • collect
    thu nhặt
  • have fun
    vui vẻ
  • bamboo
    tre
  • primary student
    học sinh tiểu học
  • old people
    người già
  • rubbish
    rác
  • solution
    giải pháp
  • podcast
    chương trình âm thanh
  • pick up litter
    nhặt rác
  • volunteer
    tình nguyện
  • meet up
    gặp
  • give and receive
    cho và nhận
  • sell
    bán
  • recycle
    tái chế
  • raise money
    ủng hộ tiền
  • playground
    sân chơi
  • water (v)
    tưới cây
  • mountainous area
    miền núi
  • grow up
    phát triển, lớn lên
  • donate books
    quyên góp sách
  • tutor
    dạy kèm
  • proud
    tự hào
  • allow someone to do something
    cho phép ai đó làm việc gì
  • homeless children
    trẻ em vô gia cư
  • street children
    trẻ em cơ nhỡ
  • nature
    thiên nhiên
  • provide
    cung cấp