Game Preview

Vocabulary - Unit 3 - Global Success

  •  English    48     Public
    Revision
  •   Study   Slideshow
  • board game
    trò chơi bàn cờ
  •  15
  • meet up
    gặp
  •  15
  • community activity
    hoạt động cộng đồng
  •  15
  • pick up litter
    nhặt rác
  •  15
  • donate books
    quyên góp sách
  •  15
  • plant vegetables
    trồng rau
  •  15
  • fantastic
    tuyệt
  •  15
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  •  15
  • homeless children
    trẻ em vô gia cư
  •  15
  • recycle
    tái chế
  •  15
  • playground
    sân chơi
  •  15
  • primary student
    học sinh tiểu học
  •  15
  • old people
    người già
  •  15
  • exchange
    trao đổi
  •  15
  • tutor
    dạy kèm
  •  15
  • water (v)
    tưới cây
  •  15