Study

Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • hot
    nóng
  • sad
    buồn
  • thirsty
    khát nước
  • amazed
    bất ngờ
  • tired/exhausted
    mệt mỏi, kiệt sức
  • want
    muốn
  • cold
    lạnh
  • Happy
    vui
  • hope
    hi vọng
  • surprised
    bất ngờ
  • annoyed
    khó chịu
  • nervous
    hồi hợp
  • dissapointed
    thất vọng
  • Angry
    giận dữ
  • guilty
    có lỗi
  • upset
    buồn, thất vọng
  • hungry
    đói bụng