Game Preview

Vocabulary

  •  Vietnamese    17     Public
    Feeling and emotion
  •   Study   Slideshow
  • Happy
    vui
  •  15
  • sad
    buồn
  •  15
  • Angry
    giận dữ
  •  15
  • upset
    buồn, thất vọng
  •  15
  • cold
    lạnh
  •  15
  • hot
    nóng
  •  15
  • thirsty
    khát nước
  •  15
  • hungry
    đói bụng
  •  15
  • tired/exhausted
    mệt mỏi, kiệt sức
  •  15
  • surprised
    bất ngờ
  •  15
  • nervous
    hồi hợp
  •  15
  • hope
    hi vọng
  •  15
  • want
    muốn
  •  15
  • amazed
    bất ngờ
  •  15
  • annoyed
    khó chịu
  •  15
  • dissapointed
    thất vọng
  •  15