Study

Auditing

  •   0%
  •  0     0     0

  • Valuation
    Định giá đúng
  • Reperformance
    Làm lại quy trình
  • Assertion
    Phát biểu của ban giám đốc
  • Presentation & Disclosure
    Trình bày và thuyết minh
  • Audit risk
    Rủi ro kiểm toán
  • Recalculation
    Tính toán lại
  • Rights & Obligations
    Quyền sở hữu và nghĩa vụ
  • Classification
    Phân loại đúng tài khoản
  • Material misstatement
    Sai sót trọng yếu
  • Accuracy
    Chính xác
  • Confirmation
    Xác nhận từ bên thứ ba
  • Substantive analytical procedures (SAP)
    Thủ tục phân tích số liệu thực chất
  • Cut-off
    Ghi nhận đúng kỳ
  • Test of details (TOD)
    Kiểm tra chi tiết
  • Bank confirmation
    Xác nhận số dư ngân hàng
  • Observation
    Quan sát
  • Sample
    Mẫu kiểm tra
  • Inquiry
    Hỏi nhân viên hoặc quản lý
  • Analytical procedure
    Phân tích số liệu
  • Audit procedure
    Thủ tục kiểm toán
  • Control
    Kiểm soát
  • Occurrence
    Phát sinh thật sự
  • Existence
    Tồn tại
  • Substantive procedures
    Thủ tục kiểm toán trọng yếu
  • Inspection
    Kiểm tra tài liệu hoặc tài sản
  • Completeness
    Không bỏ sót