Game Preview

Auditing

  •  English    26     Public
    Auditing
  •   Study   Slideshow
  • Audit procedure
    Thủ tục kiểm toán
  •  15
  • Assertion
    Phát biểu của ban giám đốc
  •  15
  • Inspection
    Kiểm tra tài liệu hoặc tài sản
  •  15
  • Observation
    Quan sát
  •  15
  • Inquiry
    Hỏi nhân viên hoặc quản lý
  •  15
  • Confirmation
    Xác nhận từ bên thứ ba
  •  15
  • Recalculation
    Tính toán lại
  •  15
  • Reperformance
    Làm lại quy trình
  •  15
  • Analytical procedure
    Phân tích số liệu
  •  15
  • Occurrence
    Phát sinh thật sự
  •  15
  • Completeness
    Không bỏ sót
  •  15
  • Accuracy
    Chính xác
  •  15
  • Cut-off
    Ghi nhận đúng kỳ
  •  15
  • Classification
    Phân loại đúng tài khoản
  •  15
  • Existence
    Tồn tại
  •  15
  • Valuation
    Định giá đúng
  •  15