Study

practice vocabs

  •   0%
  •  0     0     0

  • trung tâm thành phố
    downtown
  • đặt hang
    order
  • đánh giá tích cực
    positive (feedback/review)
  • đã dùng / đã qua sử dụng
    used
  • đã đến / đã tới
    arrived
  • gửi hàng / vận chuyển
    ship (v)
  • lo lắng / hồi hộp
    nervous
  • đã mua
    purchased
  • hoàn hảo
    perfect
  • bị hỏng / bị vỡ
    broken
  • cơn ác mộng
    nightmare
  • hết tiền
    broke
  • chất lượng
    quality
  • vòng tay / lắc tay
    bracelet
  • so sánh giá
    compare prices
  • giá cả
    price
  • trang web
    website
  • đã ăn cắp / đã lấy trộm
    stole
  • giá trị tốt / đáng đồng tiền
    a good value
  • tốc độ
    speed
  • đầu bếp
    chef
  • dịch vụ
    service
  • sự tiện lợi
    convenience
  • món hời / giá tốt
    good deal
  • thông tin thẻ tín dụng
    credit card information
  • giấc mơ
    dream
  • cửa hàng trang sức
    jewelry store
  • đánh giá tiêu cực
    negative (feedback/review)