Game Preview

practice vocabs

  •  English    28     Public
    practic vocabs
  •   Study   Slideshow
  • giấc mơ
    dream
  •  15
  • cơn ác mộng
    nightmare
  •  15
  • trung tâm thành phố
    downtown
  •  15
  • đặt hang
    order
  •  15
  • đã đến / đã tới
    arrived
  •  15
  • bị hỏng / bị vỡ
    broken
  •  15
  • đã dùng / đã qua sử dụng
    used
  •  15
  • so sánh giá
    compare prices
  •  15
  • hết tiền
    broke
  •  15
  • món hời / giá tốt
    good deal
  •  15
  • đã ăn cắp / đã lấy trộm
    stole
  •  15
  • thông tin thẻ tín dụng
    credit card information
  •  15
  • hoàn hảo
    perfect
  •  15
  • vòng tay / lắc tay
    bracelet
  •  15
  • cửa hàng trang sức
    jewelry store
  •  15
  • đã mua
    purchased
  •  15