Study

What's meaning?

  •   0%
  •  0     0     0

  • shelter
    chỗ trú ẩn
  • encourage
    khuyến khích
  • private
    riêng tư
  • raise
    gây quỹ
  • permit
    cho phép
  • individual
    cá nhân
  • goverment
    chính phủ
  • flood
    lũ lut
  • dirty
    bẩn thỉu
  • exchange for
    trao đổi cái gì
  • homeless
    vô gia cư
  • donate
    quyên góp ủng hộ
  • effect
    tác dụng với
  • volunteer
    tình nguyện viên
  • take care of =
    look after=care for
  • fund
    quỹ
  • call for
    kêu gọi
  • charity
    từ thiện
  • allow sb to do sth
    cho phép ai làm gì
  • population
    dân số
  • elderly
    người cao tuổi
  • physical
    thể chất
  • differ from
    khác với
  • establish
    thành lập
  • public
    công cộng
  • gain a benefit form
    được hưởng lợi từ
  • related to
    liên quan đến