Game Preview

What's meaning?

  •  English    27     Public
    Grade 7 unit 3
  •   Study   Slideshow
  • charity
    từ thiện
  •  5
  • donate
    quyên góp ủng hộ
  •  5
  • differ from
    khác với
  •  5
  • dirty
    bẩn thỉu
  •  5
  • physical
    thể chất
  •  10
  • effect
    tác dụng với
  •  15
  • elderly
    người cao tuổi
  •  10
  • establish
    thành lập
  •  15
  • encourage
    khuyến khích
  •  15
  • exchange for
    trao đổi cái gì
  •  10
  • fund
    quỹ
  •  5
  • flood
    lũ lut
  •  10
  • goverment
    chính phủ
  •  10
  • homeless
    vô gia cư
  •  5
  • individual
    cá nhân
  •  15
  • public
    công cộng
  •  5