Study

ÔN TỪ VỰNG

  •   0%
  •  0     0     0

  • Lòng biết ơn
    Gratitude
  • Người nội trợ
    Homemaker
  • Sản phẩm
    Product
  • Phá hủy, gây hại
    Damage
  • Sự bình đẳng
    Equality
  • Rửa bát
    Do the washing-up
  • Đạt được
    achieve
  • Sự ô nhiễm
    Pollution
  • Công việc nặng nhọc
    Heavy lifting
  • Bầu không khí
    Atmosphere
  • Tổ chức
    Organize
  • Sustainable
    bền vững
  • Cắt giảm
    Cut down on/Reduce
  • Temperature
    nhiệt độ
  • Hóa chất
    Chemical
  • Tài nguyên thiên nhiên
    Natural resources
  • Có thể làm đầy lại
    Refillable
  • Tính cách
    Character
  • Trách nhiệm (n)
    Responsibility
  • Không trung thực
    Dishonest
  • ước tính
    estimate
  • Hữu cơ
    Organic
  • Tính toán
    Calculate
  • Phương pháp
    Method
  • Cửa hàng tạp hóa
    Grocery store
  • Nhận thức, ý thức
    Awareness
  • Dọn dẹp
    Clean up
  • Người trụ cột trong gia đình
    Breadwinner
  • Độc hại, gây hại
    Harmful
  • Vụ nổ
    explosion
  • Thân thiện với môi trường
    Eco-friendly
  • Chia cái gì đó thành ...
    Divide sth into ...